BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN
Năm:
| Số hiệu TK | Tên TK | Số dư đầu năm | Số phát sinh trong năm | Số dư cuối năm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Nợ | Có | Nợ | Có | ||
| B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |
| Số hiệu TK | Tên TK | Số dư đầu năm | Số phát sinh trong năm | Số dư cuối năm | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Nợ | Có | Nợ | Có | ||
| B | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | |