| Chứng từ | Diễn giải | TK đối ứng | Đơn giá | Nhập | Xuất | Tồn | Ghi chú | Đơn Giá Sau Nhập/Xuất | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số hiệu | Ngày, tháng | Số lượng | Thành Tiền | Số lượng | Thành Tiền | Số lượng | Thành Tiền | |||||
| A | B | C | D | 1 | 2 | 3=(1X2) | 4 | 5=(1X4) | 6 | 7=(1X6) | 8 | |
| X | Số dư đầu kỳ | |||||||||||
| X | Phát sinh trong kỳ | |||||||||||
| X | Số dư cuối kỳ | |||||||||||